BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Trung Quốc

Morocco

Nhật Bản

Malaysia

Hà Lan

Montenegro

Thụy Sĩ

Đan Mạch

Đức

Ireland

Georgia

Slovakia

Moldova

Thụy Điển

Ba Lan

Hy Lạp

Đài Loan

Hồng Kông

Serbia

Armenia

Malta

Liên minh châu Âu

Pháp

Cape Verde

Oman

Luxembourg

Bồ Đào Nha

Vương quốc Anh

Nam Phi

Thổ Nhĩ Kỳ

Ấn Độ

Brazil

Hoa Kỳ

Canada

Nga

Ai Cập

Mexico

Argentina

Peru

Hàn Quốc

New Zealand

2026 Aug 20

Thursday

01:00:00

AU

Inflation Expectations (Aug)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

Thấp

01:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Aug)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.40

Thấp

01:15:00

CN

Loan Prime Rate 1Y

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

01:15:00

CN

Loan Prime Rate 5Y (Aug)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Trung bình

01:15:00

CN

Prime Rate

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

01:30:00

AU

Part Time Employment Chg (Jul)

Dự Đoán

31.40

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.40

Trung bình

01:30:00

AU

Employment Change (Jul)

Dự Đoán

80.30

Trước đó

15.00

Trung bình

01:30:00

AU

Full Time Employment Chg (Jul)

Dự Đoán

48.90

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Participation Rate (Jul)

Dự Đoán

67.00

Trước đó

66.90

Thấp

02:10:00

MA

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.40

Thấp

02:10:00

MA

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.10

Thấp

03:35:00

JP

20-Year JGB Auction

Dự Đoán

3.63

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

15.80

Trước đó

17.50

Thấp

04:00:00

MY

Imports YoY (Jul)

Dự Đoán

43.10

Trước đó

32.40

Thấp

04:00:00

MY

Exports YoY (Jul)

Dự Đoán

45.50

Trước đó

34.30

Thấp

04:30:00

NL

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.90

Trung bình

05:00:00

ME

Current Account (Q2)

Dự Đoán

-595.29

Trước đó

-500.00

Thấp

06:00:00

CH

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

4.10

Trung bình

06:00:00

DK

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

4.60

Thấp

06:00:00

DK

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

DE

Producer Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.70

Thấp

06:00:00

DE

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

2.70

Trung bình

06:00:00

DK

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

DK

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

06:40:00

IE

Average Weekly Earnings YoY (Q2)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.50

Thấp

07:00:00

GE

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

5.70

Thấp

07:00:00

SK

Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

MD

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

8.30

Trước đó

6.00

Thấp

07:30:00

SE

Riksbank Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

1.75

Trung bình

07:30:00

PL

Corporate Sector Wages YoY (Jul)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

6.20

Thấp

07:30:00

PL

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.30

Thấp

07:30:00

SE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

1.75

Trước đó

1.75

Trung bình

07:30:00

PL

Employment Growth YoY (Jul)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

-0.90

Thấp

07:30:00

PL

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

4.90

Thấp

08:00:00

GR

Current Account (Jun)

Dự Đoán

-0.96

Trước đó

0.40

Thấp

08:00:00

TW

Export Orders YoY (Jul)

Dự Đoán

59.40

Trước đó

45.10

Thấp

08:20:00

TW

Current Account (Q2)

Dự Đoán

62.53

Trước đó

65.00

Thấp

08:30:00

HK

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.50

Thấp

08:30:00

HK

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.70

Thấp

08:30:00

HK

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.70

Thấp

08:30:00

RS

Current Account (Jun)

Dự Đoán

-145.00

Trước đó

-250.00

Thấp

08:30:00

HK

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.70

Thấp

08:30:00

HK

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

08:45:00

AM

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

4.50

Thấp

09:00:00

SE

Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

MT

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Labour Cost Index YoY (Q2)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.00

Thấp

09:00:00

EU

Construction Output YoY (Jun)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.60

Thấp

09:00:00

EU

Construction Output MoM (Jun)

Dự Đoán

0.19

Trước đó

Thấp

09:00:00

FR

OAT Auction

Dự Đoán

3.23

Trước đó

Thấp

09:30:00

CV

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.40

Thấp

09:30:00

CV

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.40

Thấp

09:30:00

OM

Budget Balance (May)

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

LU

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.40

Thấp

10:00:00

PT

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

Producer Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

DE

Bundesbank Monthly Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

UK

CBI Industrial Trends Orders (Aug)

Dự Đoán

-45.00

Trước đó

-40.00

Trung bình

10:00:00

ME

Current Account (Q2)

Dự Đoán

-594.87

Trước đó

-500.00

Thấp

11:00:00

ZA

Building Permits YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Aug/14)

Dự Đoán

71.02

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Infrastructure Output YoY (Jul)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

2.20

Thấp

11:30:00

EU

ECB Monetary Policy Meeting Accounts

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

BR

BCB National Monetary Council Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

OM

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

12:15:00

SK

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.30

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed New Orders (Aug)

Dự Đoán

37.00

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed Business Conditions (Aug)

Dự Đoán

34.40

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed Prices Paid (Aug)

Dự Đoán

53.90

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed Employment (Aug)

Dự Đoán

10.00

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philadelphia Fed Manufacturing Index (Aug)

Dự Đoán

41.40

Trước đó

25.00

Trung bình

12:30:00

CA

Raw Materials Prices MoM (Jul)

Dự Đoán

-6.70

Trước đó

-1.80

Thấp

12:30:00

CA

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

12.40

Trước đó

12.00

Thấp

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Aug/15)

Dự Đoán

212.00

Trước đó

210.00

Trung bình

12:30:00

CA

Producer Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

-0.40

Thấp

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Aug/08)

Dự Đoán

1781.00

Trước đó

1790.00

Thấp

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Aug/15)

Dự Đoán

199.75

Trước đó

200.00

Thấp

12:30:00

CA

Raw Materials Prices YoY (Jul)

Dự Đoán

21.00

Trước đó

18.00

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed CAPEX Index (Aug)

Dự Đoán

30.10

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

New Housing Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.00

Trung bình

12:30:00

ZA

Building Permits YoY (Jun)

Dự Đoán

-12.90

Trước đó

12.40

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

740.00

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Leading Index MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.10

Trung bình

14:20:00

EG

Interest Rate Decision

Dự Đoán

19.00

Trước đó

19.00

Thấp

14:20:00

EG

Overnight Lending Rate

Dự Đoán

20.00

Trước đó

20.00

Thấp

14:30:00

TR

Central Government Debt (Jul)

Dự Đoán

14.99

Trước đó

15.20

Thấp

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Aug/14)

Dự Đoán

36.00

Trước đó

19.00

Thấp

15:00:00

MX

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

AR

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

40.67

Trước đó

40.40

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.67

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.63

Trước đó

Thấp

16:00:00

EG

Interest Rate Decision

Dự Đoán

19.00

Trước đó

19.00

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Aug/20)

Dự Đoán

6.01

Trước đó

Thấp

16:00:00

EG

Overnight Lending Rate

Dự Đoán

20.00

Trước đó

20.00

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Aug/20)

Dự Đoán

6.67

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

30-Year TIPS Auction

Dự Đoán

2.47

Trước đó

Thấp

17:30:00

AR

Leading Indicator MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.52

Trước đó

0.10

Thấp

19:00:00

AR

Economic Activity YoY (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

1.90

Thấp

19:00:00

AR

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

2194.00

Trước đó

1850.00

Thấp

19:10:00

AR

Economic Activity YoY (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

1.90

Thấp

19:10:00

AR

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

2194.00

Trước đó

1850.00

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Aug/19)

Dự Đoán

6.76

Trước đó

Thấp

20:50:00

PE

Current Account (Q2)

Dự Đoán

4.72

Trước đó

2.70

Thấp

21:00:00

KR

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

8.50

Thấp

21:00:00

KR

Producer Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Thấp

22:45:00

NZ

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

0.24

Trước đó

-0.18

Trung bình

22:45:00

NZ

Imports (Jul)

Dự Đoán

8.07

Trước đó

8.30

Thấp

22:45:00

NZ

Exports (Jul)

Dự Đoán

7.82

Trước đó

7.70

Thấp

22:45:00

NZ

Balance of Trade YoY (Jul)

Dự Đoán

-4049.00

Trước đó

Thấp

22:45:00

NZ

Balance of Trade MoM (Jul)

Dự Đoán

-237.00

Trước đó

-175.00

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Composite PMI (Aug)

Dự Đoán

53.20

Trước đó

51.90

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Services PMI (Aug)

Dự Đoán

53.60

Trước đó

52.50

Trung bình

23:00:00

AU

S&P Global Manufacturing PMI (Aug)

Dự Đoán

52.00

Trước đó

50.90

Trung bình

23:01:00

UK

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

-17.00

Trước đó

-18.00

Trung bình

23:30:00

JP

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.70

Cao

23:30:00

JP

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.10

Thấp

23:30:00

JP

Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (Jul)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.70

Thấp

23:30:00

JP

Core Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.80

Trung bình

23:30:00

JP

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk