Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Trung Quốc
Morocco
Nhật Bản
Malaysia
Hà Lan
Montenegro
Thụy Sĩ
Đan Mạch
Đức
Ireland
Georgia
Slovakia
Moldova
Thụy Điển
Ba Lan
Hy Lạp
Đài Loan
Hồng Kông
Serbia
Armenia
Malta
Liên minh châu Âu
Pháp
Cape Verde
Oman
Luxembourg
Bồ Đào Nha
Vương quốc Anh
Nam Phi
Thổ Nhĩ Kỳ
Ấn Độ
Brazil
Hoa Kỳ
Canada
Nga
Ai Cập
Mexico
Argentina
Peru
Hàn Quốc
New Zealand
2026 Aug 20
Thursday
01:00:00
AU
Inflation Expectations (Aug)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
Thấp
01:00:00
AU
Consumer Inflation Expectation (Aug)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.40
Thấp
01:15:00
CN
Loan Prime Rate 1Y
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Trung bình
01:15:00
CN
Loan Prime Rate 5Y (Aug)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.50
Trung bình
01:15:00
CN
Prime Rate
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Trung bình
01:30:00
AU
Part Time Employment Chg (Jul)
Dự Đoán
31.40
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.40
Trung bình
01:30:00
AU
Employment Change (Jul)
Dự Đoán
80.30
Trước đó
15.00
Trung bình
01:30:00
AU
Full Time Employment Chg (Jul)
Dự Đoán
48.90
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Participation Rate (Jul)
Dự Đoán
67.00
Trước đó
66.90
Thấp
02:10:00
MA
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.40
Thấp
02:10:00
MA
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.10
Thấp
03:35:00
JP
20-Year JGB Auction
Dự Đoán
3.63
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
15.80
Trước đó
17.50
Thấp
04:00:00
MY
Imports YoY (Jul)
Dự Đoán
43.10
Trước đó
32.40
Thấp
04:00:00
MY
Exports YoY (Jul)
Dự Đoán
45.50
Trước đó
34.30
Thấp
04:30:00
NL
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.90
Trung bình
05:00:00
ME
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-595.29
Trước đó
-500.00
Thấp
06:00:00
CH
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
4.10
Trung bình
06:00:00
DK
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
4.60
Thấp
06:00:00
DK
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
DE
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.70
Thấp
06:00:00
DE
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.70
Trung bình
06:00:00
DK
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
Thấp
06:00:00
DK
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
Thấp
06:40:00
IE
Average Weekly Earnings YoY (Q2)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.50
Thấp
07:00:00
GE
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
5.70
Thấp
07:00:00
SK
Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
MD
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
8.30
Trước đó
6.00
Thấp
07:30:00
SE
Riksbank Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
1.75
Trung bình
07:30:00
PL
Corporate Sector Wages YoY (Jul)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
6.20
Thấp
07:30:00
PL
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.30
Thấp
07:30:00
SE
Interest Rate Decision
Dự Đoán
1.75
Trước đó
1.75
Trung bình
07:30:00
PL
Employment Growth YoY (Jul)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
-0.90
Thấp
07:30:00
PL
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
4.90
Thấp
08:00:00
GR
Current Account (Jun)
Dự Đoán
-0.96
Trước đó
0.40
Thấp
08:00:00
TW
Export Orders YoY (Jul)
Dự Đoán
59.40
Trước đó
45.10
Thấp
08:20:00
TW
Current Account (Q2)
Dự Đoán
62.53
Trước đó
65.00
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.50
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
1.70
Thấp
08:30:00
HK
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.70
Thấp
08:30:00
RS
Current Account (Jun)
Dự Đoán
-145.00
Trước đó
-250.00
Thấp
08:30:00
HK
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
1.70
Thấp
08:30:00
HK
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
08:45:00
AM
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
4.50
Thấp
09:00:00
SE
Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
MT
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Labour Cost Index YoY (Q2)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.00
Thấp
09:00:00
EU
Construction Output YoY (Jun)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.60
Thấp
09:00:00
EU
Construction Output MoM (Jun)
Dự Đoán
0.19
Trước đó
Thấp
09:00:00
FR
OAT Auction
Dự Đoán
3.23
Trước đó
Thấp
09:30:00
CV
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.40
Thấp
09:30:00
CV
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.40
Thấp
09:30:00
OM
Budget Balance (May)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
LU
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
6.40
Thấp
10:00:00
PT
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
DE
Bundesbank Monthly Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
UK
CBI Industrial Trends Orders (Aug)
Dự Đoán
-45.00
Trước đó
-40.00
Trung bình
10:00:00
ME
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-594.87
Trước đó
-500.00
Thấp
11:00:00
ZA
Building Permits YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Aug/14)
Dự Đoán
71.02
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Infrastructure Output YoY (Jul)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
2.20
Thấp
11:30:00
EU
ECB Monetary Policy Meeting Accounts
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
BR
BCB National Monetary Council Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
OM
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
12:15:00
SK
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
5.30
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed New Orders (Aug)
Dự Đoán
37.00
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed Business Conditions (Aug)
Dự Đoán
34.40
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed Prices Paid (Aug)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed Employment (Aug)
Dự Đoán
10.00
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Philadelphia Fed Manufacturing Index (Aug)
Dự Đoán
41.40
Trước đó
25.00
Trung bình
12:30:00
CA
Raw Materials Prices MoM (Jul)
Dự Đoán
-6.70
Trước đó
-1.80
Thấp
12:30:00
CA
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
12.40
Trước đó
12.00
Thấp
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Aug/15)
Dự Đoán
212.00
Trước đó
210.00
Trung bình
12:30:00
CA
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-1.40
Trước đó
-0.40
Thấp
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Aug/08)
Dự Đoán
1781.00
Trước đó
1790.00
Thấp
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Aug/15)
Dự Đoán
199.75
Trước đó
200.00
Thấp
12:30:00
CA
Raw Materials Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
21.00
Trước đó
18.00
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed CAPEX Index (Aug)
Dự Đoán
30.10
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
New Housing Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.00
Trung bình
12:30:00
ZA
Building Permits YoY (Jun)
Dự Đoán
-12.90
Trước đó
12.40
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
740.00
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Leading Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.10
Trung bình
14:20:00
EG
Interest Rate Decision
Dự Đoán
19.00
Trước đó
19.00
Thấp
14:20:00
EG
Overnight Lending Rate
Dự Đoán
20.00
Trước đó
20.00
Thấp
14:30:00
TR
Central Government Debt (Jul)
Dự Đoán
14.99
Trước đó
15.20
Thấp
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Aug/14)
Dự Đoán
36.00
Trước đó
19.00
Thấp
15:00:00
MX
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
AR
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
40.67
Trước đó
40.40
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.67
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.63
Trước đó
Thấp
16:00:00
EG
Interest Rate Decision
Dự Đoán
19.00
Trước đó
19.00
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Aug/20)
Dự Đoán
6.01
Trước đó
Thấp
16:00:00
EG
Overnight Lending Rate
Dự Đoán
20.00
Trước đó
20.00
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Aug/20)
Dự Đoán
6.67
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
30-Year TIPS Auction
Dự Đoán
2.47
Trước đó
Thấp
17:30:00
AR
Leading Indicator MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.52
Trước đó
0.10
Thấp
19:00:00
AR
Economic Activity YoY (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
1.90
Thấp
19:00:00
AR
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
2194.00
Trước đó
1850.00
Thấp
19:10:00
AR
Economic Activity YoY (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
1.90
Thấp
19:10:00
AR
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
2194.00
Trước đó
1850.00
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Aug/19)
Dự Đoán
6.76
Trước đó
Thấp
20:50:00
PE
Current Account (Q2)
Dự Đoán
4.72
Trước đó
2.70
Thấp
21:00:00
KR
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
8.50
Trước đó
8.50
Thấp
21:00:00
KR
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.30
Thấp
22:45:00
NZ
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
0.24
Trước đó
-0.18
Trung bình
22:45:00
NZ
Imports (Jul)
Dự Đoán
8.07
Trước đó
8.30
Thấp
22:45:00
NZ
Exports (Jul)
Dự Đoán
7.82
Trước đó
7.70
Thấp
22:45:00
NZ
Balance of Trade YoY (Jul)
Dự Đoán
-4049.00
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Balance of Trade MoM (Jul)
Dự Đoán
-237.00
Trước đó
-175.00
Thấp
23:00:00
AU
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
51.90
Thấp
23:00:00
AU
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
53.60
Trước đó
52.50
Trung bình
23:00:00
AU
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
52.00
Trước đó
50.90
Trung bình
23:01:00
UK
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
-17.00
Trước đó
-18.00
Trung bình
23:30:00
JP
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.70
Cao
23:30:00
JP
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Thấp
23:30:00
JP
Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (Jul)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.70
Thấp
23:30:00
JP
Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.80
Trung bình
23:30:00
JP
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.