BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Ireland

Úc

Nhật Bản

Philippines

Bahrain

Thái Lan

Hà Lan

Phần Lan

Đức

Hungary

Thụy Điển

Pháp

Đài Loan

Cộng hòa Séc

Áo

Trung Quốc

Liên minh châu Âu

Hồng Kông

Vương quốc Anh

Uganda

Ý

Hy Lạp

Luxembourg

Bồ Đào Nha

Chile

Israel

Ấn Độ

Hoa Kỳ

Brazil

Ukraina

Ba Lan

Canada

Colombia

New Zealand

Mexico

Thụy Sĩ

Hàn Quốc

2026 Jan 07

Wednesday

00:01:00

IE

Consumer Confidence (Dec)

Dự Đoán

61.00

Trước đó

59.10

Thấp

00:30:00

AU

Monthly CPI Indicator (Nov)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.60

Trung bình

00:30:00

AU

Inflation Rate MoM (Nov)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.40

Trung bình

00:30:00

JP

S&P Global Composite PMI (Dec)

Dự Đoán

52.00

Trước đó

51.50

Thấp

00:30:00

AU

Inflation Rate YoY (Nov)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.70

Trung bình

00:30:00

JP

S&P Global Services PMI (Dec)

Dự Đoán

53.20

Trước đó

52.50

Thấp

00:30:00

AU

CPI (Nov)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Cao

00:30:00

AU

Building Permits (Nov)

Dự Đoán

-6.40

Trước đó

2.00

Trung bình

00:30:00

JP

Jibun Bank Services PMI (Dec)

Dự Đoán

53.20

Trước đó

52.50

Trung bình

00:30:00

JP

Services PMI (Dec)

Dự Đoán

52.00

Trước đó

51.50

Thấp

00:30:00

AU

Private House Approvals MoM (Nov)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

-0.50

Thấp

01:00:00

PH

Unemployment Rate (Nov)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

5.00

Trung bình

02:00:00

BH

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:30:00

TH

Core Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

0.66

Trước đó

0.66

Thấp

03:30:00

TH

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

-0.49

Trước đó

-0.40

Thấp

03:30:00

TH

CPI (Dec)

Dự Đoán

0.66

Trước đó

0.69

Thấp

04:00:00

TH

CPI (Dec)

Dự Đoán

-0.49

Trước đó

-0.37

Thấp

05:30:00

NL

CPI (Dec)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

06:00:00

BH

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.60

Thấp

06:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

PH

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

111.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

DE

Retail Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.20

Cao

07:00:00

DE

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.20

Cao

07:30:00

HU

Producer Price Index YoY (Nov)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.70

Thấp

07:30:00

SE

Services PMI (Dec)

Dự Đoán

59.10

Trước đó

58.00

Thấp

07:45:00

FR

Consumer Confidence (Dec)

Dự Đoán

89.00

Trước đó

90.00

Trung bình

08:00:00

TW

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

1.23

Trước đó

1.20

Thấp

08:00:00

CZ

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.30

Thấp

08:00:00

TW

CPI (Dec)

Dự Đoán

-0.14

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

Wholesale Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.30

Thấp

08:00:00

AT

HICP MoM

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.70

Thấp

08:00:00

AT

HICP YoY

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

Wholesale Prices MoM (Dec)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

CN

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

3.35

Trước đó

3.35

Thấp

08:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.40

Thấp

08:30:00

EU

HCOB Construction PMI (Dec)

Dự Đoán

45.40

Trước đó

46.90

Thấp

08:30:00

FR

Construction PMI (Dec)

Dự Đoán

43.60

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

429.40

Trước đó

Thấp

08:55:00

DE

Unemployed Persons (Dec)

Dự Đoán

2.97

Trước đó

2.98

Trung bình

08:55:00

DE

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.30

Cao

08:55:00

DE

Employment Change (Dec)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

5.00

Cao

09:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI YoY (Dec)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

Bavaria CPI MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

Bavaria CPI YoY (Dec)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Cao

09:00:00

CZ

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

172.60

Trước đó

Thấp

09:30:00

UK

S&P Global Construction PMI (Dec)

Dự Đoán

39.40

Trước đó

40.10

Trung bình

09:30:00

UG

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

-363.30

Trước đó

Thấp

09:30:00

UG

Business Confidence (Dec)

Dự Đoán

57.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.20

Thấp

10:00:00

EU

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.00

Cao

10:00:00

IT

HICP MoM

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.10

Thấp

10:00:00

EU

CPI (Dec)

Dự Đoán

129.33

Trước đó

129.60

Cao

10:00:00

IT

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.20

Trung bình

10:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.40

Trung bình

10:00:00

EU

HICP YoY

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.40

Thấp

10:15:00

GR

13-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.72

Trước đó

Thấp

10:30:00

DE

10-Year Bund Auction

Dự Đoán

2.67

Trước đó

Thấp

10:30:00

UK

5-Year Treasury Gilt Auction

Dự Đoán

4.09

Trước đó

Thấp

11:00:00

LU

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Thấp

11:00:00

LU

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.00

Thấp

11:00:00

IE

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

4.80

Thấp

11:00:00

PT

Unemployment Rate (Nov)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

5.90

Thấp

11:10:00

EU

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

1.99

Trước đó

Thấp

11:10:00

EU

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

1.97

Trước đó

Thấp

11:10:00

EU

12-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.03

Trước đó

Thấp

11:30:00

CL

Imports (Dec)

Dự Đoán

6606.00

Trước đó

7150.00

Thấp

11:30:00

CL

Exports (Dec)

Dự Đoán

8504.00

Trước đó

8910.00

Thấp

11:30:00

IL

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

231.43

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

9.30

Trước đó

Thấp

11:30:00

CL

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

1898.00

Trước đó

1760.00

Thấp

12:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Dec/26)

Dự Đoán

299.80

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index YoY (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Jan/02)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Dec/26)

Dự Đoán

6.31

Trước đó

Trung bình

12:00:00

US

MBA Purchase Index (Dec/26)

Dự Đoán

169.90

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA Purchase Index (Jan/02)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Dec/26)

Dự Đoán

1084.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Dec/26)

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Jan/02)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

UA

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

54.70

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Jan/02)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Jan/02)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index MoM (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

IN

Fiscal Year GDP Growth (2026)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

7.70

Trung bình

13:00:00

PL

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

265.00

Trước đó

Thấp

13:15:00

US

ADP Employment Change (Dec)

Dự Đoán

-32.00

Trước đó

45.00

Cao

13:30:00

CA

Imports (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

CA

Exports (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:30:00

BR

Federal Tax Revenues (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

JOLTs Job Quits (Nov)

Dự Đoán

2.94

Trước đó

2.99

Thấp

15:00:00

CO

Exports YoY (Nov)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

2.40

Thấp

15:00:00

NZ

Milk Auctions

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

NZ

GlobalDairyTrade Price Index

Dự Đoán

-4.40

Trước đó

Thấp

15:00:00

CA

Ivey PMI s.a (Dec)

Dự Đoán

48.40

Trước đó

49.50

Cao

15:00:00

US

JOLTs Job Openings (Nov)

Dự Đoán

7.67

Trước đó

7.64

Cao

15:00:00

US

ISM Non-Manufacturing New Orders (Dec)

Dự Đoán

52.90

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

ISM Non-Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

52.60

Trước đó

52.20

Cao

15:00:00

CA

PMI (Dec)

Dự Đoán

48.40

Trước đó

49.50

Trung bình

15:00:00

US

Factory Orders MoM (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

0.40

Trung bình

15:00:00

US

Factory Orders ex Transportation (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

0.30

Thấp

15:00:00

US

Factory Orders ex Transportation (Oct)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-0.30

Thấp

15:00:00

US

ISM Services PMI (Dec)

Dự Đoán

52.60

Trước đó

52.30

Cao

15:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Employment (Dec)

Dự Đoán

48.90

Trước đó

Trung bình

15:00:00

US

ISM Services Employment (Dec)

Dự Đoán

48.90

Trước đó

48.70

Thấp

15:00:00

US

ISM Services Business Activity (Dec)

Dự Đoán

54.50

Trước đó

54.00

Thấp

15:00:00

US

Durable Goods Orders Ex Defense MoM

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

-1.50

Thấp

15:00:00

US

Factory Orders MoM (Oct)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-1.20

Trung bình

15:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Business Activity (Dec)

Dự Đoán

54.50

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

ISM Services New Orders (Dec)

Dự Đoán

52.90

Trước đó

52.20

Thấp

15:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Prices (Dec)

Dự Đoán

65.40

Trước đó

Cao

15:00:00

US

Durable Goods Orders Ex Transp MoM

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

ISM Services Prices (Dec)

Dự Đoán

65.40

Trước đó

65.50

Thấp

15:30:00

US

Imports

Dự Đoán

-0.96

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Jan/02)

Dự Đoán

0.13

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Jan/02)

Dự Đoán

5.85

Trước đó

Trung bình

15:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Jan/02)

Dự Đoán

-0.96

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jan/02)

Dự Đoán

0.54

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Jan/02)

Dự Đoán

-0.08

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Jan/02)

Dự Đoán

4.98

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Jan/02)

Dự Đoán

0.07

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Jan/02)

Dự Đoán

-1.93

Trước đó

Trung bình

15:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Jan/02)

Dự Đoán

-0.35

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:00:00

CA

2-Year Bond Auction

Dự Đoán

2.67

Trước đó

Thấp

19:00:00

CO

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.45

Trước đó

-1.00

Thấp

20:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

101.20

Trước đó

Thấp

20:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-44.00

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

157.80

Trước đó

Thấp

20:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-44.00

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

67.10

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-2.40

Trước đó

Thấp

20:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-41.20

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-81.80

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

64.90

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

31.80

Trước đó

Trung bình

20:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-55.80

Trước đó

Thấp

20:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

159.90

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

240.70

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

64.90

Trước đó

Trung bình

20:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

35.90

Trước đó

Thấp

20:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

47.70

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-156.30

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-71.80

Trước đó

Thấp

20:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-21.60

Trước đó

Trung bình

21:10:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:00:00

KR

Current Account (Nov)

Dự Đoán

6.81

Trước đó

8.90

Thấp

23:30:00

JP

Average Cash Earnings YoY (Nov)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.30

Thấp

23:30:00

JP

Overtime Pay YoY (Nov)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.40

Thấp

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Dec/27)

Dự Đoán

-1234.80

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Dec/27)

Dự Đoán

103.00

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk