BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Ireland

New Zealand

Hàn Quốc

Singapore

Vương quốc Anh

Thụy Sĩ

Đức

Liên minh châu Âu

Thổ Nhĩ Kỳ

Moldova

Ba Lan

Đài Loan

Tây Ban Nha

Slovenia

Croatia

Nam Phi

Israel

Ấn Độ

Hoa Kỳ

Colombia

Argentina

Paraguay

Uruguay

Nhật Bản

2026 Apr 21

Tuesday

00:01:00

IE

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

56.70

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:30:00

KR

20-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.84

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

3.02

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.62

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.47

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 12-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.39

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 4-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.36

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Employment Change (Feb)

Dự Đoán

84.00

Trước đó

-35.00

Trung bình

06:00:00

UK

Claimant Count Change (Mar)

Dự Đoán

24.70

Trước đó

21.40

Thấp

06:00:00

UK

Average Earnings incl. Bonus (Feb)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

3.60

Trung bình

06:00:00

UK

Average Earnings excl. Bonus (3Mo/Yr) (Feb)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.50

Thấp

06:00:00

CH

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.50

Trung bình

06:00:00

UK

HMRC Payrolls Change (Mar)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

15.00

Thấp

06:00:00

UK

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.20

Cao

06:00:00

UK

Average Earnings excl. Bonus (Feb)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.50

Thấp

06:30:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

EU

ECB Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

CH

M3 Money Supply (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

101.00

Trước đó

100.10

Trung bình

07:00:00

MD

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

5.80

Thấp

07:00:00

TR

Capacity Utilization (Apr)

Dự Đoán

73.30

Trước đó

73.10

Thấp

07:00:00

TR

Manufacturing Confidence (Apr)

Dự Đoán

101.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

EU

ECB De Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:30:00

PL

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

-0.10

Thấp

07:30:00

PL

Corporate Sector Wages YoY (Mar)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

6.30

Thấp

07:30:00

PL

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

4.20

Thấp

07:30:00

PL

Employment Growth YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

-0.80

Thấp

08:00:00

TW

Export Orders YoY (Mar)

Dự Đoán

23.80

Trước đó

41.00

Thấp

08:00:00

ES

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-4.00

Trước đó

-2.80

Trung bình

08:30:00

SI

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.80

Thấp

09:00:00

EU

ZEW Economic Sentiment Index (Apr)

Dự Đoán

-8.50

Trước đó

-3.60

Trung bình

09:00:00

DE

ZEW Current Conditions (Apr)

Dự Đoán

-62.90

Trước đó

-70.00

Thấp

09:00:00

HR

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.70

Thấp

09:00:00

DE

Economic Sentiment (Apr)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-6.70

Trung bình

09:30:00

DE

2-Year Schatz Auction

Dự Đoán

2.62

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

131.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

IL

GDP Growth Annualized (Q4)

Dự Đoán

12.70

Trước đó

4.20

Thấp

10:00:00

ZA

Business Confidence (Feb)

Dự Đoán

131.40

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Infrastructure Output YoY (Mar)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

4.70

Thấp

12:00:00

NZ

Milk Auctions

Dự Đoán

4228.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

NZ

GlobalDairyTrade Price Index

Dự Đoán

-3.40

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

2.40

Thấp

12:30:00

US

Retail Sales Ex Autos MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.40

Trung bình

12:30:00

US

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Trung bình

12:30:00

US

Retail Sales Ex Gas/Autos MoM (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.80

Thấp

12:55:00

US

Redbook YoY (Apr/18)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

Thấp

13:00:00

NZ

Global Dairy Trade Price Index (Apr/21)

Dự Đoán

-3.40

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Business Inventories MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Trung bình

14:00:00

US

Pending Home Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

0.10

Trung bình

14:00:00

US

Pending Home Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.70

Trung bình

14:00:00

US

Retail Inventories Ex Autos MoM (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Thấp

15:00:00

CO

Imports YoY (Feb)

Dự Đoán

9.70

Trước đó

8.00

Thấp

15:00:00

CO

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-1.65

Trước đó

-1.50

Thấp

15:00:00

AR

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

ZA

SARB Monetary Policy Review

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

CO

ISE Economic Activity YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:30:00

US

Fed Waller Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

19:00:00

PY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.50

Thấp

20:00:00

UY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

20:30:00

US

API Crude Oil Stock Change (Apr/17)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

-1.00

Trung bình

21:00:00

KR

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

4.00

Thấp

21:00:00

KR

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.50

Thấp

23:50:00

JP

Exports YoY (Mar)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

11.00

Trung bình

23:50:00

JP

Adjusted Trade Balance

Dự Đoán

-0.37

Trước đó

0.20

Trung bình

23:50:00

JP

Imports YoY (Mar)

Dự Đoán

10.20

Trước đó

7.10

Thấp

23:50:00

JP

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

57.30

Trước đó

1106.00

Cao

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk