BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Ireland

Úc

Indonesia

Nhật Bản

Singapore

Hà Lan

Nam Phi

Estonia

Na Uy

Thụy Điển

Vương quốc Anh

Phần Lan

Đức

Romania

Thụy Sĩ

Pháp

Cộng hòa Séc

Namibia

Liên minh châu Âu

Iceland

Ý

Bulgaria

Uzbekistan

Tây Ban Nha

Síp

Malta

Hungary

Ghana

Tanzania

Latvia

Chile

Brazil

Macedonia

Thổ Nhĩ Kỳ

Mexico

Hoa Kỳ

Canada

Costa Rica

Bỉ

Argentina

Colombia

Peru

2026 Jan 08

Thursday

00:01:00

IE

Consumer Confidence (Dec)

Dự Đoán

61.00

Trước đó

59.10

Thấp

00:30:00

AU

Exports MoM (Nov)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

Imports MoM (Nov)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

4.39

Trước đó

4.90

Cao

03:00:00

ID

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

150.10

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.69

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

30-Year JGB Auction

Dự Đoán

3.43

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Consumer Confidence (Dec)

Dự Đoán

37.50

Trước đó

37.80

Cao

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

1.48

Trước đó

Thấp

05:30:00

NL

Household Consumption YoY (Nov)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.80

Thấp

06:00:00

ZA

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

72.07

Trước đó

73.00

Thấp

06:00:00

EE

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.40

Thấp

06:00:00

EE

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

4.30

Thấp

07:00:00

NO

Manufacturing Production MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

SE

CPI (Dec)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

Trung bình

07:00:00

UK

House Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.20

Trung bình

07:00:00

SE

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

SE

CPIF MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.10

Thấp

07:00:00

SE

Interest Rate

Dự Đoán

2.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

UK

House Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

1.10

Trung bình

07:00:00

SE

CPIF YoY (Dec)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.10

Thấp

07:00:00

FI

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

0.16

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

DE

Factory Orders MoM (Nov)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

-1.00

Trung bình

07:00:00

RO

Unemployment Rate (Nov)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

5.90

Thấp

07:00:00

SE

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.20

Thấp

07:30:00

CH

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.10

Thấp

07:30:00

CH

CPI (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.10

Thấp

07:30:00

CH

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.10

Trung bình

07:45:00

FR

Exports (Nov)

Dự Đoán

51.70

Trước đó

52.50

Thấp

07:45:00

FR

Imports (Nov)

Dự Đoán

55.70

Trước đó

55.90

Thấp

07:45:00

FR

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

359.39

Trước đó

361.00

Thấp

07:45:00

FR

Current Account (Nov)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.40

Thấp

07:45:00

FR

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

-3.90

Trước đó

-4.20

Trung bình

08:00:00

CZ

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

2.00

Thấp

08:00:00

NA

CPI (Dec)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

08:30:00

CH

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:30:00

EU

ECB De Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:30:00

EU

ECB Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Cao

09:00:00

ZA

Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

42.00

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-31.40

Trước đó

-49.00

Thấp

09:00:00

IT

Unemployment Rate (Nov)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

6.00

Cao

09:00:00

ZA

ABSA Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

42.00

Trước đó

44.00

Thấp

09:00:00

BG

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

7.00

Thấp

09:00:00

BG

Retail Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

-0.50

Thấp

09:00:00

EU

Consumer Inflation Expectation (Nov)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.70

Thấp

09:30:00

UZ

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

UK

CPI (Dec)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Cao

09:40:00

ES

Bonos Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

10-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

7-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

2.89

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

5-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.47

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

3-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.21

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

Obligacion Auction

Dự Đoán

1.46

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Economic Sentiment (Dec)

Dự Đoán

97.00

Trước đó

97.00

Trung bình

10:00:00

EU

Industrial Sentiment (Dec)

Dự Đoán

-9.30

Trước đó

-9.10

Thấp

10:00:00

EU

Services Sentiment (Dec)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

5.90

Thấp

10:00:00

EU

Consumer Inflation Expectation (Dec)

Dự Đoán

23.10

Trước đó

23.60

Thấp

10:00:00

EU

Selling Price Expectations (Dec)

Dự Đoán

9.90

Trước đó

10.40

Thấp

10:00:00

FR

OAT Auction

Dự Đoán

4.37

Trước đó

Thấp

10:00:00

CY

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-0.50

Thấp

10:00:00

EU

Producer Price Index MoM (Nov)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Thấp

10:00:00

CY

Unemployment Rate (Nov)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.20

Thấp

10:00:00

EU

Consumer Confidence (Dec)

Dự Đoán

-14.20

Trước đó

-14.60

Thấp

10:00:00

MT

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-2.90

Thấp

10:00:00

EU

Producer Price Index YoY (Nov)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-1.90

Thấp

10:00:00

EU

Business Climate

Dự Đoán

-0.66

Trước đó

Thấp

10:00:00

CY

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.10

Thấp

10:00:00

UK

BBA Mortgage Rate (Dec)

Dự Đoán

6.81

Trước đó

6.60

Thấp

10:00:00

HU

Budget Balance (Dec)

Dự Đoán

-403.00

Trước đó

Thấp

10:10:00

GH

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

4.70

Thấp

10:55:00

TZ

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

LV

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

8.80

Trước đó

9.00

Thấp

11:00:00

CL

CPI (Dec)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

-0.10

Thấp

11:00:00

LV

Industrial Production MoM (Nov)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

-1.50

Thấp

11:00:00

BR

IGP-DI Inflation MoM (Dec)

Dự Đoán

0.01

Trước đó

Thấp

11:00:00

CL

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.30

Thấp

11:00:00

MK

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

-394.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

LV

Industrial Production MoM

Dự Đoán

1.40

Trước đó

Thấp

11:00:00

LV

Industrial Production YoY

Dự Đoán

8.80

Trước đó

Thấp

11:00:00

CL

Core Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Thấp

11:00:00

CL

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Jan/02)

Dự Đoán

76.98

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Industrial Production MoM (Nov)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

12:00:00

MX

CPI (Dec)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.80

Trung bình

12:00:00

MX

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.66

Trước đó

0.30

Trung bình

12:00:00

TZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.50

Thấp

12:00:00

MX

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Core Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.19

Trước đó

0.30

Thấp

12:00:00

BR

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

1.30

Thấp

12:30:00

US

Challenger Job Cuts (Dec)

Dự Đoán

71.32

Trước đó

89.00

Thấp

13:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Jan/03)

Dự Đoán

218.75

Trước đó

210.75

Cao

13:30:00

US

Imports (Oct)

Dự Đoán

342.10

Trước đó

344.00

Trung bình

13:30:00

US

Nonfarm Productivity QoQ (Q3)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.00

Trung bình

13:30:00

US

Imports (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

346.00

Trung bình

13:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Dec/27)

Dự Đoán

1866.00

Trước đó

1900.00

Cao

13:30:00

CA

Balance of Trade (Oct)

Dự Đoán

0.15

Trước đó

-1.40

Trung bình

13:30:00

US

Unit Labour Costs QoQ (Q3)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.00

Trung bình

13:30:00

CA

Exports (Oct)

Dự Đoán

64.23

Trước đó

61.50

Thấp

13:30:00

US

Initial Jobless Claims (Jan/03)

Dự Đoán

199.00

Trước đó

210.00

Cao

13:30:00

US

Imports

Dự Đoán

342.10

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Exports (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

293.00

Trung bình

13:30:00

US

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

-53.00

Trung bình

14:00:00

US

Used Car Prices MoM (Dec)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Used Car Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

14:30:00

TR

Treasury Cash Balance (Dec)

Dự Đoán

56.39

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Wholesale Inventories MoM (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

0.10

Thấp

15:00:00

MX

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Wholesale Inventories MoM (Oct)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Thấp

15:00:00

US

Wholesale Sales MoM (Oct)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Jan/02)

Dự Đoán

-166.00

Trước đó

-109.00

Thấp

16:00:00

US

Consumer Inflation Expectation (Dec)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.20

Thấp

16:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.58

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.59

Trước đó

Thấp

17:00:00

CR

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

-0.38

Trước đó

-0.50

Thấp

17:00:00

CR

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.47

Trước đó

0.20

Thấp

17:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Jan/08)

Dự Đoán

5.44

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Jan/08)

Dự Đoán

6.15

Trước đó

Thấp

17:00:00

BE

New Car Registrations YoY

Dự Đoán

-11.80

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

-1.40

Thấp

20:00:00

US

BoE Consumer Credit

Dự Đoán

9.18

Trước đó

10.10

Trung bình

20:00:00

US

Consumer Credit Change (Nov)

Dự Đoán

9.18

Trước đó

10.00

Thấp

21:30:00

US

Fed Balance Sheet (Jan/07)

Dự Đoán

6.64

Trước đó

Thấp

23:00:00

CO

CPI (Dec)

Dự Đoán

0.07

Trước đó

0.38

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision (Jan)

Dự Đoán

4.25

Trước đó

4.25

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.07

Trước đó

0.30

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.25

Trước đó

4.25

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.30

Thấp

23:30:00

JP

Household Spending MoM (Nov)

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

2.70

Trung bình

23:30:00

ID

Motorbike Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Household Spending YoY (Nov)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

-0.90

Trung bình

23:50:00

JP

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

1359.40

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk