Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Singapore
Úc
New Zealand
theBCR.economic-calendar.JO
Hàn Quốc
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Thụy Sĩ
Cộng hòa Séc
Tây Ban Nha
Angola
Đức
Mongolia
Nam Phi
Ireland
Bồ Đào Nha
Belarus
Ấn Độ
Chile
Liên minh châu Âu
Brazil
Ba Lan
Canada
Hoa Kỳ
Ecuador
Argentina
Colombia
Uruguay
El Salvador
2026 Aug 18
Tuesday
00:30:00
SG
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
SG
Non-Oil Exports YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
SG
Non-Oil Exports MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Index (Aug)
Dự Đoán
83.90
Trước đó
81.70
Trung bình
00:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Change (Aug)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
-2.60
Cao
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:00:00
JO
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
0.50
Thấp
02:30:00
KR
10-Year KTB Auction
Dự Đoán
4.26
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.03
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.76
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
5-Year JGB Auction
Dự Đoán
2.02
Trước đó
Thấp
04:30:00
JP
Tertiary Industry Index MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.48
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Average Earnings incl. Bonus (Jun)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.10
Trung bình
06:00:00
UK
HMRC Payrolls Change (Jul)
Dự Đoán
-13.00
Trước đó
5.00
Thấp
06:00:00
UK
Employment Change (Jun)
Dự Đoán
147.00
Trước đó
200.00
Trung bình
06:00:00
UK
Average Earnings excl. Bonus (3Mo/Yr) (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.20
Thấp
06:00:00
UK
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.80
Cao
06:00:00
UK
Claimant Count Change (Jul)
Dự Đoán
-6.40
Trước đó
11.20
Thấp
06:00:00
UK
Average Earnings excl. Bonus (Jun)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.40
Thấp
06:30:00
CH
Industrial Production YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
1.70
Trung bình
07:00:00
CZ
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
CZ
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
ES
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-8.24
Trước đó
-6.30
Trung bình
08:20:00
AO
M3 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
15.10
Trước đó
Thấp
08:30:00
UK
Labour Productivity QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
-0.50
Thấp
09:00:00
DE
ZEW Economic Sentiment Index (Aug)
Dự Đoán
26.30
Trước đó
30.00
Cao
09:00:00
MN
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
4.60
Thấp
09:00:00
DE
ZEW Current Conditions (Aug)
Dự Đoán
-77.60
Trước đó
-69.50
Thấp
09:00:00
DE
Economic Sentiment (Aug)
Dự Đoán
26.30
Trước đó
30.10
Trung bình
09:30:00
ZA
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
124.10
Trước đó
Thấp
09:30:00
MN
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
4.60
Thấp
09:30:00
ZA
SACCI Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
123.50
Trước đó
123.80
Thấp
09:30:00
ZA
SACCI Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
124.10
Trước đó
125.00
Thấp
09:30:00
UK
10-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
5.04
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
124.10
Trước đó
Thấp
09:31:00
ZA
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
123.50
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
5.20
Thấp
10:00:00
PT
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.50
Thấp
10:00:00
PT
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.40
Thấp
10:20:00
BY
Gross Domestic Product YoY (Jul)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.60
Thấp
11:30:00
IN
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
0.00
Thấp
11:30:00
CL
Current Account (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
-1.90
Thấp
11:30:00
CL
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
3.50
Thấp
11:45:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
IBC-BR Economic Activity (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
1.00
Thấp
12:00:00
PL
Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
3778.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
12:15:00
CA
Housing Starts (Jul)
Dự Đoán
240.80
Trước đó
248.00
Trung bình
12:30:00
US
Import Prices MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.10
Trung bình
12:30:00
US
Housing Starts (Jul)
Dự Đoán
1.42
Trước đó
1.35
Cao
12:30:00
US
Housing Starts MoM (Jul)
Dự Đoán
19.70
Trước đó
-4.70
Trung bình
12:30:00
US
Export Prices MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
0.20
Trung bình
12:30:00
US
Import Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
7.20
Thấp
12:30:00
US
Export Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
10.20
Trước đó
9.60
Thấp
12:30:00
CA
Foreign Securities Purchases by Canadians (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Building Permits MoM (Jul)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
1.20
Trung bình
12:30:00
US
Building Permits (Jul)
Dự Đoán
1.37
Trước đó
1.37
Cao
12:30:00
CL
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.20
Thấp
12:30:00
CL
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.30
Thấp
12:30:00
CL
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.20
Thấp
12:30:00
CL
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.30
Thấp
12:30:00
CL
Current Account (Q2)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.50
Thấp
12:55:00
US
Redbook YoY (Aug/15)
Dự Đoán
8.30
Trước đó
Thấp
13:15:00
US
Manufacturing Production YoY (Jul)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.50
Thấp
13:15:00
US
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
1.29
Trước đó
1.00
Thấp
13:15:00
US
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Trung bình
13:15:00
US
Capacity Utilization (Jul)
Dự Đoán
76.20
Trước đó
76.30
Thấp
13:15:00
US
Manufacturing Production MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Thấp
14:00:00
US
Pending Home Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-4.80
Trước đó
0.30
Trung bình
14:00:00
EC
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
273.30
Thấp
14:00:00
US
Pending Home Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
1.40
Trung bình
14:00:00
AR
Budget Balance (Jul)
Dự Đoán
-697.00
Trước đó
Thấp
14:20:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q3)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.30
Trung bình
15:00:00
CO
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
ISE Economic Activity YoY (Jun)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
2.50
Thấp
15:00:00
CO
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.10
Thấp
15:00:00
CO
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
0.90
Thấp
15:30:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (Aug/18)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
15:40:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
3778.00
Trước đó
Thấp
15:40:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
16:00:00
CO
ISE Economic Activity YoY (Jun)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
2.50
Thấp
16:00:00
CO
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
0.90
Thấp
16:00:00
CO
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.10
Thấp
16:00:00
CO
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
16:00:00
CO
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
Thấp
17:42:55
AR
Budget Balance (Jul)
Dự Đoán
-697.00
Trước đó
Thấp
20:00:00
UY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.75
Trước đó
5.75
Thấp
20:00:00
SV
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
3.18
Trước đó
3.20
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Aug/14)
Dự Đoán
9.07
Trước đó
Trung bình
20:30:00
UY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.75
Trước đó
5.75
Thấp
21:00:00
US
API Crude Oil Stock Change (Aug/14)
Dự Đoán
9.07
Trước đó
Trung bình
22:00:00
SV
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
1.00
Thấp
22:45:00
NZ
PPI Output QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.80
Thấp
22:45:00
NZ
Producer Price Index QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.30
Thấp
23:50:00
JP
Machinery Orders MoM (Jun)
Dự Đoán
-12.40
Trước đó
7.80
Trung bình
23:50:00
JP
Machinery Orders YoY (Jun)
Dự Đoán
-1.90
Trước đó
10.80
Trung bình
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.