BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Nhật Bản

Singapore

Ireland

Trung Quốc

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Ấn Độ

Hà Lan

Nga

Phần Lan

Romania

Nam Phi

Pháp

Áo

Tây Ban Nha

Thụy Điển

Iceland

Ý

Đức

Liên minh châu Âu

Slovenia

Vương quốc Anh

Na Uy

Latvia

Bồ Đào Nha

Hoa Kỳ

Mexico

Brazil

Ba Lan

Canada

Colombia

Albania

Đan Mạch

Uruguay

Hàn Quốc

2026 Feb 04

Wednesday

00:30:00

JP

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

51.60

Trước đó

Thấp

00:30:00

SG

S&P Global PMI (Jan)

Dự Đoán

54.10

Trước đó

Thấp

00:30:00

JP

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

51.10

Trước đó

Thấp

01:01:00

IE

AIB Services PMI (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:45:00

CN

Caixin Services PMI (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:45:00

CN

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:45:00

CN

PMI (Jan)

Dự Đoán

51.30

Trước đó

Thấp

01:45:00

CN

Services PMI (Jan)

Dự Đoán

52.00

Trước đó

Trung bình

04:15:00

AE

S&P Global PMI (Jan)

Dự Đoán

54.20

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Services PMI (Jan)

Dự Đoán

58.00

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

57.80

Trước đó

Thấp

05:30:00

NL

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

2.90

Trung bình

06:00:00

RU

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

52.30

Trước đó

Thấp

06:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

RU

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

RO

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

4.78

Trước đó

Thấp

07:15:00

ZA

S&P Global PMI (Jan)

Dự Đoán

47.70

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

Budget Balance (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

-153.00

Thấp

08:00:00

AT

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:15:00

ES

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:15:00

ES

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:15:00

ES

HCOB Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

55.60

Trước đó

55.70

Thấp

08:15:00

ES

HCOB Services PMI (Jan)

Dự Đoán

57.10

Trước đó

57.20

Trung bình

08:30:00

SE

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

IS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

7.25

Trước đó

Thấp

08:45:00

IT

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:45:00

IT

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:45:00

IT

HCOB Services PMI (Jan)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

Trung bình

08:45:00

IT

HCOB Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

50.30

Trước đó

Thấp

08:50:00

FR

HCOB Services PMI (Jan)

Dự Đoán

50.10

Trước đó

Thấp

08:50:00

FR

HCOB Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

Thấp

08:55:00

DE

HCOB Services PMI (Jan)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

Thấp

08:55:00

DE

HCOB Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

51.30

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

HCOB Services PMI (Jan)

Dự Đoán

52.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

HCOB Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

Thấp

09:30:00

SI

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-339.70

Trước đó

-990.00

Thấp

09:30:00

UK

CPI (Jan)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

09:30:00

UK

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

51.40

Trước đó

Thấp

09:30:00

UK

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

51.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

NO

House Price Index YoY (Jan)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

IT

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

10:00:00

NO

House Price Index MoM (Jan)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

CPI (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

EU

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

IT

Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:30:00

DE

7-Year Bund Auction

Dự Đoán

2.33

Trước đó

Thấp

11:00:00

LV

Industrial Production YoY (Dec)

Dự Đoán

6.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

LV

Industrial Production MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

11:00:00

PT

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA Purchase Index (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

48.90

Trước đó

Trung bình

13:00:00

BR

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

53.70

Trước đó

Trung bình

13:00:00

BR

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

52.10

Trước đó

Thấp

13:15:00

US

ADP Employment Change (Jan)

Dự Đoán

41.00

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Treasury Refunding Announcement

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

PL

Interest Rate Decision (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

4.00

Trung bình

14:30:00

CA

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

46.70

Trước đó

47.20

Thấp

14:30:00

CA

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

46.50

Trước đó

Thấp

14:45:00

US

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

Thấp

14:45:00

US

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

52.50

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

ISM Services PMI (Jan)

Dự Đoán

54.40

Trước đó

Cao

15:00:00

US

ISM Services Employment (Jan)

Dự Đoán

52.00

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

ISM Services Prices (Jan)

Dự Đoán

64.30

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

ISM Services New Orders (Jan)

Dự Đoán

57.90

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

ISM Services Business Activity (Jan)

Dự Đoán

56.00

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Factory Orders MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

US

JOLTs Job Quits (Dec)

Dự Đoán

3.16

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Factory Orders ex Transportation (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Exports YoY (Dec)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

JOLTs Job Openings (Dec)

Dự Đoán

7.15

Trước đó

Cao

15:00:00

AL

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.50

Trước đó

Thấp

15:10:00

US

RCM/TIPP Economic Optimism Index (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Jan/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

DK

Foreign Exchange Reserves (Jan)

Dự Đoán

651.10

Trước đó

Thấp

17:00:00

UY

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

3.65

Trước đó

Thấp

17:00:00

CA

5-Year Bond Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

21:00:00

KR

Foreign Exchange Reserves (Jan)

Dự Đoán

428.05

Trước đó

Thấp

22:00:00

CO

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:00:00

KR

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

Trung bình

23:00:00

KR

Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Jan/31)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Jan/31)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk